Obsidian là gì ―― Sở hữu "bộ não thứ hai" ngay trong các tệp văn bản trên máy của bạn
Obsidian là một ứng dụng ghi chú và tư duy được tóm gọn trong một câu: công cụ tạo ra "một bộ não thứ hai đặt bên ngoài đầu bạn". Nó tiếp nhận toàn bộ thông tin hỗn tạp — ghi chú đọc sách hàng ngày, biên bản cuộc họp, tóm tắt luận văn, mảnh ý tưởng, nhật ký, công thức nấu ăn, kế hoạch dự án — rồi kết nối chúng với nhau và cho phép truy xuất khi cần. Ý tưởng này được gọi là "Personal Knowledge Management (PKM — Quản lý Tri thức Cá nhân)" hay "Second Brain (Bộ não Thứ hai)", và đã âm thầm tạo nên một làn sóng trong cộng đồng những người làm việc tri thức suốt vài năm qua.
Hãy hình dung cách dùng cụ thể. Giả sử bạn đọc một cuốn sách và ghi lại: "Lãi kép là phát minh vĩ đại nhất của nhân loại". Trong Obsidian, chỉ cần gõ [[lãi kép]] với hai dấu ngoặc vuông, một liên kết đến ghi chú "lãi kép" sẽ tự động được tạo ra. Sau đó, khi bạn viết một ghi chú khác về đầu tư và lại gõ [[lãi kép]], hai ghi chú đó sẽ tự động kết nối với nhau thông qua ghi chú "lãi kép". Cứ như vậy, các ghi chú đan dệt nhau như mạng lưới, và trên màn hình xuất hiện "Graph View" — một khung nhìn trực quan giống như các khớp thần kinh của não bộ. Điểm đặc trưng là thông tin được phát triển không phải theo cấu trúc thư mục phân cấp, mà theo dạng mạng lưới — đúng như cách ký ức con người kết nối bằng liên tưởng.
Ý tưởng này vốn không mới. Năm 1945, Vannevar Bush phác thảo một cỗ máy tưởng tượng mang tên "Memex"; nhà xã hội học người Đức Niklas Luhmann trong 45 năm đã tham chiếu chéo 90.000 tấm thẻ mục lục để tạo ra hơn 70 tác phẩm — hệ thống đó gọi là "Zettelkasten"; Roam Research thu hút lượng người hâm mộ cuồng nhiệt với liên kết hai chiều vào khoảng năm 2020; và cuốn sách *Building a Second Brain* của Tiago Forte trở thành bestseller toàn cầu năm 2022 — Obsidian thuộc dòng dõi của những "công cụ để tư duy (tools for thought)" ấy. Mượn lời một nhà phê bình PKM: "Nếu Roam Research biến liên kết hai chiều thành một giáo phái, thì Obsidian đã đưa giáo phái đó ra khỏi lưới điện (off-grid — tự cung tự cấp)".
Điều khiến Obsidian khác biệt căn bản so với các dịch vụ khác nằm ở cách lưu trữ dữ liệu. Trong khi Notion hay Google Docs gửi thông tin lên máy chủ riêng trên đám mây, Obsidian lưu toàn bộ ghi chú ngay trên máy tính hoặc điện thoại của người dùng, dưới dạng các tệp văn bản Markdown thuần túy. Markdown là định dạng đơn giản dùng ký hiệu để biểu thị tiêu đề, danh sách — con người lẫn máy móc đều đọc được. Có nghĩa là Obsidian chỉ là "cửa sổ để xem và chỉnh sửa", còn nội dung thực sự vẫn nằm trong thư mục của bạn. Triết lý mà CEO Steph Ango liên tục nhấn mạnh được gọi là "File over app (Tệp hơn ứng dụng)", và trong bài luận của ông được tóm gọn: "apps are ephemeral, but your files have a chance to last (ứng dụng thì phù du, nhưng tệp của bạn có cơ hội tồn tại)".
Thiết kế "local-first" này mang lại nhiều lợi ích cụ thể. Thứ nhất, quyền sở hữu và quyền riêng tư. Ghi chú nằm trên thiết bị của bạn, không ai từ phía Obsidian nhìn thấy. Hoàn toàn không có tính năng theo dõi hành vi (analytics). Thứ hai, tính bền vững. Dù ứng dụng Obsidian có biến mất trong tương lai, các tệp văn bản thuần vẫn còn đó và có thể mở bằng bất kỳ trình soạn thảo nào. Steph Ango còn nói: "Nếu bạn muốn máy tính thập niên 2060 hay 2160 vẫn đọc được văn bản của mình, thì văn bản đó phải đọc được trên máy tính thập niên 1960". Thứ ba, khả năng mở rộng. Chức năng cốt lõi được giữ đơn giản, trong khi hơn 2.000 plugin cộng đồng từ các nhà phát triển khắp thế giới cho phép bổ sung tùy ý: lịch, quản lý tác vụ, tích hợp AI, v.v. Các tính năng như "Canvas" (sắp xếp thẻ theo không gian), "Bases" (xem và lọc ghi chú như cơ sở dữ liệu), hay "Web Clipper" (nhập bài viết web) đều ban đầu xuất phát từ plugin cộng đồng, rồi được tích hợp vào ứng dụng chính nhờ sự phổ biến của chúng.
Về giá cả, Obsidian cũng có nét độc đáo riêng. Ứng dụng miễn phí cho cả cá nhân lẫn thương mại, và năm 2025 còn triển khai "Free for Work" — miễn phí cả cho sử dụng trong doanh nghiệp. Doanh thu đến từ các dịch vụ bổ sung hoàn toàn tự nguyện: "Obsidian Sync" đồng bộ mã hóa trên nhiều thiết bị (khoảng 4–5 USD/tháng), "Obsidian Publish" xuất bản ghi chú lên web chỉ với một cú nhấp (khoảng 8–10 USD/tháng), giấy phép "Catalyst" như hình thức ủng hộ để truy cập sớm bản beta (một lần khoảng 25 USD), và giấy phép thương mại cho doanh nghiệp lớn (khoảng 50 USD/người/năm). Đây là hướng đi hoàn toàn ngược lại với công thức SaaS phổ biến hiện nay: "miễn phí để giữ chân, kiếm tiền từ dữ liệu". Nói một cách khái quát về vị thế so với đối thủ: nếu bạn cần cộng tác nhóm hay một nền tảng làm việc all-in-one thì chọn Notion; nếu muốn thử thế hệ mới AI-native thì có Tana hay Mem; còn Obsidian là lựa chọn mặc định cho những người dùng cá nhân mạnh mẽ muốn "tự nắm dữ liệu của mình và tích lũy tư duy theo cách có thể đọc được 20 năm sau".
Xuất thân và học vấn ―― Từ cậu bé mơ ước trở thành nhà sinh vật học đến khi gặp gỡ "thiết kế"
Steph Ango, người đứng đầu Obsidian, trước đây từng dùng tên "Stephan Ango". Trong các cơ sở dữ liệu doanh nghiệp như Crunchbase, tên thật của ông được ghi là "Stéphane Angoulvant" — một cái tên gợi lên nguồn gốc Pháp. "Ango" là tên nghề nghiệp được rút gọn từ họ đó. Ông không dùng ảnh thật của mình mà chọn một avatar trừu tượng làm biểu tượng, và hoạt động như một nhà sáng tạo "multi-hyphenate" (đa danh hiệu) trải rộng qua phần mềm, nội thất, mộc công, màu sắc, âm nhạc và ẩm thực.
Điều ít ai ngờ là điểm xuất phát của ông không phải thiết kế, mà là sinh học. Theo lời ông chia sẻ trong podcast "Dialectic", hồi trung học ông say mê vật lý, hóa học và sinh học, từng mơ theo con đường động vật học hay sinh học tiến hóa. Ở đại học, ông cũng chọn ngành sinh học, và theo nhiều hồ sơ giới thiệu, ông tốt nghiệp cử nhân sinh thái học và sinh học tiến hóa tại Colorado College (Mỹ) vào khoảng năm 2007. Quá trình quan sát cách tự nhiên chọn lọc và định hình các dạng thức đã trở thành nền tảng cho quan niệm thiết kế của ông sau này: "Cũng như chọn lọc tự nhiên, công cụ được sử dụng, mài giũa và tối ưu hóa qua thời gian." Nhìn vật thể nhân tạo bằng con mắt của người quan sát sinh vật — chính góc nhìn đó đã dẫn đến triết lý thiết kế tối giản, gọt bỏ mọi thứ không cần thiết của Obsidian.
Bước ngoặt quyết định thay đổi hướng đi của ông đến từ một khoảnh khắc tưởng chừng rất bình thường. Vào khoảng năm 2005, trong một cửa hàng MUJI ở Singapore, ông cầm lên một cây bút chì và cảm giác như bị sét đánh. "Đường kính của cây bút chì này — có ai đó đã cố tình quyết định con số đó." Ông nhận ra rằng đằng sau mọi kích thước và cảm giác cầm nắm của bất kỳ vật thể nhân tạo nào đều có một quyết định của con người đã thiết kế ra nó — thiết kế là một nghề, và là một cách sống. Từ khoảnh khắc đó, ông từ bỏ con đường sinh học để dấn thân vào thế giới thiết kế công nghiệp. Theo lời ông, giai đoạn này ông được đào tạo thiết kế công nghiệp tại Hà Lan và có thời gian làm việc tại các studio thiết kế ở đó (một số hồ sơ cũng đề cập rằng ông từng theo học thiết kế công nghiệp và sản phẩm tại ArtCenter College of Design danh tiếng ở Mỹ).
Còn một "giai thoại thú vị" không thể bỏ qua khi nói về Ango thời sinh viên: hồi đầu những năm 2000, khi còn là thiếu niên, ông từng mê mải làm skin (giao diện) cho trình phát nhạc Winamp. Skin Winamp thời đó đòi hỏi phải biểu diễn tất cả các nút điều khiển trong một số lượng pixel hạn chế, và chính từ trò chơi này ông thấm nhuần bài học rằng giới hạn chính là thứ tạo ra sáng tạo. "Sự ràng buộc là thứ tự nhiên nảy sinh từ bản thân phương tiện" — đó là quan điểm của ông. Cảm quan dẫn đến việc ông thiết kế theme "Minimal" cho Obsidian và bảng màu độc đáo "Flexoki" về sau chính là sự nối dài của người thợ làm skin thuở thiếu thời đó.
Đáng chú ý hơn nữa là ông có "aphantasia" — không thể hình dung hình ảnh trong đầu — nhưng lại sở hữu trí nhớ thính giác xuất sắc. Ông có thể phát lại nguyên vẹn một bài hát trong tâm trí, nhưng lại không thấy hình ảnh. Đặc điểm thần kinh học độc đáo này đã định hình sự chú trọng của ông vào thiết kế thông tin không phụ thuộc quá nhiều vào thị giác, và vào việc tạo ra những công cụ mà bất kỳ ai cũng có thể sử dụng dễ dàng. Sinh học, thiết kế công nghiệp, tự làm skin, đặc điểm nhận thức khác biệt — tất cả những mảnh ghép đó hội tụ trong một con người, và chính ở đó ta có thể tìm thấy nguồn gốc của triết lý thiết kế "đơn giản nhưng sâu sắc" của Obsidian. Dù không có hồ sơ công khai về thành tích học thuật cụ thể, có một điều chắc chắn xuyên suốt từ thời sinh viên: tư chất của một autodidact (người tự học) không ngừng mài giũa kỹ năng bằng cách vượt qua ranh giới giữa nhiều lĩnh vực khác nhau.
Sự nghiệp và chân dung con người ―― Inkodye, Lumi, và sự kiên định với "công cụ mà chính mình sử dụng"
Sự nghiệp của Ago sau khi ra ngoài xã hội đã trải qua hai công ty trước khi đến với Obsidian. Cả hai đều được đồng sáng lập cùng người bạn thân thiết Jesse Genet, và sự hợp tác giữa hai người kéo dài khoảng 13 năm.
Công ty đầu tiên là Inkodye. Dự án này bắt đầu vào khoảng năm 2009–2010, với cốt lõi là loại thuốc nhuộm nhạy sáng có khả năng phát màu khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Chỉ cần đặt một vật lên vải rồi phơi nắng, hình ảnh sẽ được in lại như một bức ảnh. Họ gây vốn qua Kickstarter và thu hút sự chú ý khi xuất hiện trong *Shark Tank* mùa 6 (phát sóng năm 2014). Ago đảm nhận vị trí Head of Design tại đây.
Công ty thứ hai là Lumi. Theo mô tả trên trang cá nhân của anh, Lumi được thành lập năm 2015 cùng Jesse Genet — "công ty thứ hai với Jesse" — ra đời để giải quyết nỗi trăn trở (itch) mà anh tự mình trải qua khi cố xây dựng chuỗi cung ứng riêng cho Inkodye: "việc tự xây dựng mạng lưới cung ứng của chính mình khó đến mức nào." Lumi là nền tảng đóng gói và sản xuất B2B giúp các thương hiệu tìm kiếm và hợp tác với nhà máy. Lumi tham gia vào batch mùa đông 2015 (W15) của Y Combinator, gọi vốn Series A khoảng 9 triệu đô la (khoảng 14 tỷ yên) vào năm 2018, và đến tháng 12 năm 2021 được Narvar — nền tảng trải nghiệm sau mua hàng — mua lại. Sau thương vụ này, Jesse trở thành VP mảng Packaging của Narvar, còn Ago đảm nhận vị trí VP Phát triển Sản phẩm. Tuy nhiên, Ago rời Narvar vào tháng 1 năm 2023, và tháng sau đó, anh chính thức trở thành CEO của Obsidian.
Những trải nghiệm từ thời Lumi đã để lại dấu ấn quyết định trong quan niệm làm việc của Ago. Sau này anh nhìn lại: "Ở Lumi, chúng tôi không tự dùng sản phẩm mà mình làm ra" — và coi đó là bài học cay đắng. Công cụ quản lý chuỗi cung ứng B2B không phải thứ mà người tạo ra nó sử dụng hằng ngày. Sự phản tỉnh về "khoảng cách giữa người làm và người dùng" đó đã sinh ra triết lý về sau của anh: chỉ làm những công cụ mà chính mình dùng mỗi ngày. Trên thực tế, ngay cả khi đã là CEO, anh vẫn dành 1 đến 8 tiếng mỗi ngày trong Obsidian — viết bài, lên kế hoạch dự án, tạo plugin. Anh khẳng định: "Nếu tôi không tự dùng nó, Obsidian đã không thể tốt đến như vậy."
Về tính cách, Ago là người hoàn toàn đối lập với hình mẫu điều hành điển hình của Silicon Valley. Câu nói cửa miệng của anh là *"I just want to have fun building stuff"* (Tôi chỉ muốn vui vẻ tạo ra thứ gì đó). Anh cắt ngắn các bài viết xuống dưới 500 từ, viết như thể gửi cho "bản thân thuở trẻ," nhiều lần chỉnh sửa lại các bài cũ để loại bỏ những từ nối thừa. Danh sách "Buy Wisely" — nơi anh gợi ý sản phẩm — chỉ bao gồm những thứ anh đã dùng trực tiếp hơn 5 năm. Tinh thần dài hạn — "rải hạt giống sáng tạo thật rộng, rồi kiên nhẫn chờ chúng nảy mầm" — xuyên suốt mọi hoạt động của anh. Dù là CEO, anh vẫn tự tay commit các chỉnh sửa CSS vào theme của Obsidian — anh là một toolmaker (người làm công cụ) thuần túy. Đánh giá mà đồng nghiệp và các nhà sáng lập dành cho anh cũng tập trung chính xác vào điểm này: anh đã bổ sung những gì mà các nhà sáng lập xuất thân kỹ thuật còn thiếu — con mắt thẩm mỹ về thiết kế và sản phẩm, cùng khả năng diễn đạt bản chất của sản phẩm chỉ bằng một câu.
Câu chuyện sáng lập —— Từ "siêu fan" đến CEO
Câu chuyện của công ty Obsidian bắt đầu từ một nơi hoàn toàn tách biệt với cuộc đời riêng của Ango. Những người sáng lập là hai kỹ sư đã gặp nhau tại Đại học Waterloo ở Canada: Shida Li và Erica Xu. Trước khi có Obsidian, cả hai đã cùng nhau phát triển công cụ outliner (ghi chú phân cấp) có tên "Dynalist", và công ty vận hành nó — Dynalist Inc. — đã ra mắt phiên bản beta của Obsidian vào ngày 30 tháng 3 năm 2020. Đúng vào thời điểm làn sóng "tư duy mạng lưới" do Roam Research châm ngòi đang dâng cao, Obsidian xuất hiện như một giải pháp thay thế với triết lý "làm điều đó ngay trên chính file của mình, không cần giao cho đám mây", và nhanh chóng chinh phục trái tim của những tri thức lao động cốt lõi.
Đây là lúc Ango xuất hiện. Ngay khi Obsidian ra đời năm 2020, anh bắt đầu sử dụng với tư cách một người dùng bình thường. Rồi anh chia sẻ lên cộng đồng theme "Minimal" mà anh tự tạo cho mình cùng nhiều plugin khác, và những thứ đó trở nên cực kỳ phổ biến. Anh mang đến giá trị mà các nhà sáng lập thiên về kỹ thuật chưa có — đó là cảm quan về thiết kế và sản phẩm. Sau khi bán Lumi, chính anh đã chủ động đề nghị các nhà sáng lập cho mình tham gia Obsidian, và bắt đầu bằng vai trò cộng tác viên độc lập để thực hiện thiết kế cho phiên bản 1.0 được phát hành vào ngày 13 tháng 10 năm 2022. Podcast công nghệ "Decoder" của The Verge đặt tên tập phỏng vấn là "from superfan to CEO" — chính xác là để nói về hành trình bất thường này.
Và đến ngày 6 tháng 2 năm 2023, Ango chính thức thông báo việc nhậm chức CEO trên blog chính thức của Obsidian. Các nhà sáng lập định vị sự chuyển giao này không phải là bước lùi mà là bước tiến, tuyên bố rằng "Shida và Erica sẽ có thể dành nhiều thời gian hơn cho điều mà họ giỏi nhất — tạo ra những sản phẩm tuyệt vời". Tại thời điểm đó, Ango một lần nữa khẳng định những nguyên tắc bất di bất dịch của công ty: "miễn phí để sử dụng", "định dạng file mở, bền vững, không bị ràng buộc", "tôn trọng quyền riêng tư — offline-first — mã hóa đầu cuối", "khả năng tùy biến vô hạn qua API và plugin", và "Obsidian được 100% người dùng hỗ trợ, không có nhà đầu tư nào có thể bắt chúng tôi thỏa hiệp những giá trị này".
Chính cách tổ chức này là hạt nhân của câu chuyện sáng lập. Trang web chính thức của Obsidian giới thiệu đội ngũ là "một nhóm nhỏ 9 người" — Shida Li (đồng sáng lập · CTO), Erica Xu (đồng sáng lập · COO), Steph Ango (CEO), các kỹ sư Liam Cain, Johannes Theiner, Matthew Meyers, Tony Grozinger, Rebecca Bishop phụ trách Customer Success, và thậm chí cả "mèo văn phòng Sandy" cũng được liệt kê đàng hoàng. Phương châm của công ty được cô đọng trong 5 từ: Yours (của bạn), Durable (bền vững), Private (riêng tư), Malleable (linh hoạt), Independent (độc lập). Họ chỉ họp "một lần mỗi năm", còn giao tiếp hằng ngày được xử lý qua chat bất đồng bộ trên Discord. Vì tất cả đều là người dùng nặng của chính sản phẩm, cảm nhận về "điều gì là đúng" tự nhiên trở nên đồng nhất. Ango diễn đạt triết lý đội nhỏ này bằng một phép so sánh với điện ảnh: "Tôi thích nhất mô hình 'Ocean's Eleven'. Một nhóm tinh nhuệ nhỏ, mỗi người mang một kỹ năng chuyên biệt, cùng nhau hoàn thành xuất sắc một công việc." Trong thế giới ngày nay, ngay cả một đội nhỏ cũng có thể tạo ra những thứ đầy tham vọng.
Obsidian so với các PKM, RAG, OSS khác —— Điểm mạnh và điểm yếu của phe Local-First
Để đánh giá chính xác vị trí của Obsidian, cần đặt nó vào bản đồ rộng lớn của các công cụ quản lý tri thức. Có thể chia thành ba nhóm lớn: nhóm all-in-one trên đám mây, nhóm AI-native mới nổi, và nhóm "local-first/open" mà Obsidian thuộc về.
Đại diện tiêu biểu của nhóm đám mây là Notion, đạt định giá 10 tỷ USD (khoảng 1,5 nghìn tỷ yên). Khả năng tích hợp cộng tác nhóm, cơ sở dữ liệu, tài liệu và wiki trong một nền tảng duy nhất là vượt trội, và với thêm 10–20 USD/tháng (khoảng 1.550–3.100 yên), "Notion AI" có thể xử lý tạo văn bản, tóm tắt và hỏi đáp với cơ sở dữ liệu. Tuy nhiên, dữ liệu được lưu trữ trên máy chủ của họ, và người dùng về mặt cấu trúc luôn là "người đi thuê".
Trong nhóm AI-native có Mem (được a16z đầu tư) và Tana (đã huy động tổng cộng 25 triệu USD bao gồm Series A vào tháng 2/2025, với định giá Series A là 100 triệu USD — khoảng 155 tỷ yên). Họ đặt cược vào tương lai mà "AI agent sẽ tổ chức tri thức cho bạn". Tuy nhiên, Mem đã gặp khó khăn dù đầu tư lớn, thậm chí bị một số phương tiện truyền thông gọi là "thất bại của chiếc não thứ hai đốt 40 triệu USD", phơi bày rõ những thách thức của hướng đi AI-native.
Còn Obsidian thuộc nhóm open/local-first, nơi có nhiều đồng chí OSS (mã nguồn mở). Logseq theo phong cách outliner là một dự án OSS đã huy động được khoảng 4,1 triệu USD (khoảng 6 tỷ yên) vốn hạt giống từ những người như Patrick Collison (nhà sáng lập Stripe) và Tobias Lütke (nhà sáng lập Shopify). Anytype (ưu tiên mã hóa và lưu trữ cục bộ), Joplin, AppFlowy (nhắm thay thế Notion) và các ứng dụng khác đều chia sẻ triết lý "sở hữu dữ liệu của chính mình". Bản thân Obsidian về mặt kỹ thuật không phải OSS mà là phần mềm độc quyền với giấy phép riêng, nhưng vì định dạng dữ liệu là Markdown hoàn toàn mở và có hệ sinh thái plugin khổng lồ, nó được xem là ngọn cờ thực sự của nhóm này.
Ở đây, tôi muốn làm rõ mối quan hệ với "RAG (Retrieval-Augmented Generation) / AI" — chủ đề được người dùng quan tâm nhất. Tính năng cốt lõi của Obsidian được thiết kế có chủ ý không tích hợp bất kỳ AI nào. Toàn bộ AI được giao cho các plugin cộng đồng. Chẳng hạn, "Smart Connections" vector hóa (nhúng) các ghi chú để tìm những memo có nghĩa gần nhau; kết hợp với LLM cục bộ qua Ollama (như Llama 3.3 hay Mistral), bạn có thể thực thi RAG chat "air-gapped (hoàn toàn khép kín)" trên toàn bộ ghi chú mà không gửi bất kỳ dữ liệu nào ra ngoài. "Copilot for Obsidian" mạnh về đối thoại RAG xuyên suốt toàn bộ vault (kho lưu trữ), còn "Text Generator" phù hợp với tạo sinh văn bản. Nói cách khác, ngược với Notion hay Tana đặt AI làm "trung tâm sản phẩm", Obsidian theo triết lý thiết kế "chính ghi chú quyết định sẽ cho AI thấy gì tiếp theo". Đây là nền tảng hiếm có cho phép xây dựng RAG mà không đánh đổi bất kỳ quyền riêng tư nào.
Hãy tổng kết ưu và nhược điểm. Điểm mạnh của Obsidian tóm gọn ở: sở hữu dữ liệu hoàn toàn, quyền riêng tư tuyệt đối (không theo dõi), tính bền vững và không bị vendor lock-in nhờ Markdown, miễn phí, và khả năng tùy chỉnh vô hạn. Ngược lại, điểm yếu cũng rõ ràng là mặt trái của những điều trên. Thứ nhất là chi phí học tập và công sức thiết lập — tự do kết hợp plugin để tùy chỉnh theo ý muốn đồng nghĩa với việc đây không phải trải nghiệm "mở hộp là dùng được ngay". Thứ hai, về bản chất không phù hợp với cộng tác thời gian thực hay vận hành theo nhóm — đây là lãnh địa độc tôn của Notion. Thứ ba, vì AI không được tích hợp sẵn, những ai muốn trải nghiệm AI mới nhất sẽ cảm thấy thiếu, và sự phụ thuộc vào plugin dẫn đến tình trạng phân mảnh và chất lượng không đồng đều. Thứ tư, trải nghiệm đồng bộ (Sync) và di động không liền mạch bằng các đối thủ sinh ra từ đám mây. Hiểu đúng về Obsidian là: đây không phải "sản phẩm hoàn chỉnh dành cho mọi người", mà là "nguyên liệu vững chắc có chỗ để bạn tự vun đắp theo cách của mình".
Góc nhìn từ VC Silicon Valley —— Nhìn nhận "học sinh giỏi không thể đầu tư" như thế nào
Đây là phần cốt lõi của bài viết này: cách các nhà đầu tư mạo hiểm (VC) tại Silicon Valley nhìn nhận Obsidian. Kết luận ngắn gọn: cái nhìn của họ cực kỳ phức tạp, pha trộn giữa "ngưỡng mộ" và "tiếc nuối."
Trước tiên, hãy điểm qua bối cảnh. Trong giai đoạn 2020–2021, các ứng dụng quản lý tri thức (knowledge management) trải qua làn sóng đầu tư VC chưa từng có. Roam Research vào năm 2020 đã huy động 9 triệu đô la (khoảng 1,4 tỷ yên) từ True Ventures và Lux Capital với mức định giá 200 triệu đô la (khoảng 31 tỷ yên) — gấp khoảng 25 lần trung vị vòng seed — đến mức tờ báo Mỹ The Information gọi đây là "cơn điên của nhà đầu tư vào ứng dụng ghi chú." Notion vào tháng 10/2021 huy động 275 triệu đô la (khoảng 43 tỷ yên) do Coatue và Sequoia dẫn đầu, đạt định giá 10 tỷ đô la (khoảng 1,5 nghìn tỷ yên). Mem thu được 5,6 triệu đô la (khoảng 900 triệu yên) từ a16z, tiếp đó là 23,5 triệu đô la (khoảng 3,6 tỷ yên) từ OpenAI Startup Fund ở mức định giá 110 triệu đô la (khoảng 17 tỷ yên). PKM (Personal Knowledge Management) không còn nghi ngờ gì là một "chủ đề đầu tư nóng."
Giữa cơn hào hứng đó, Obsidian không nhận một đồng vốn VC nào. Vậy mà nghịch lý thay, chính Obsidian lại là ứng dụng được yêu thích nhất và sống sót bền bỉ nhất trong lĩnh vực này — đây chính là nguồn cơn của những cảm xúc phức tạp từ phía VC. Obsidian là công ty tư nhân, không công bố bất kỳ thông tin tài chính nào, nhưng các ước tính độc lập từ nhiều tờ báo công nghệ (36Kr, BigGo, versaedits, v.v.) khá nhất quán: ARR khoảng 25 triệu đô la (khoảng 3,9 tỷ yên), người dùng hoạt động hàng tháng khoảng 1,5 triệu, tổng lượt tải xuống khoảng 5 triệu. Đội ngũ chỉ vỏn vẹn 9 người. Tính sơ bộ, doanh thu trên mỗi nhân viên đạt khoảng 3 triệu đô la (khoảng 460 triệu yên) — hiệu quả vốn đáng kinh ngạc, ngang hàng với các SaaS hàng đầu mà VC đã đổ hàng tỷ đô vào. Tờ 36Kr của Trung Quốc mô tả đây là "3 kỹ sư, không gọi vốn, không họp hành — công ty 'nhỏ mà đẹp' trị giá 350 triệu đô la," còn BigGo đưa tin đây là mô hình "không vốn, không họp" đang "định nghĩa lại startup phần mềm" (cần lưu ý: con số "định giá 350 triệu đô la — khoảng 54 tỷ yên" thường được trích dẫn không phải là con số thực tế được thị trường định giá, vì đây là công ty bootstrap — mà chỉ là ước tính giả định của bên thứ ba).
Đối với VC, Obsidian là "bài học" theo hai nghĩa. Thứ nhất, nó thể hiện đỉnh cao của "hiệu quả vốn" mà họ lý tưởng hóa — nhưng lại không dùng đến đồng vốn VC nào. Thứ hai, chính vì thế — và chính vì điều đó — họ không thể đầu tư vào nó. Bản thân Erica Khaw (Anko) đã nói rõ lý do từ chối VC: "Hầu hết các ứng dụng PKM lớn đã huy động từ hàng triệu đến hàng trăm triệu đô la. Nhưng vấn đề là điều đó về lâu dài sẽ làm lệch lạc động lực, khiến họ hành động trái với nguyên tắc của chính mình." Khi có nhà đầu tư, sớm muộn sẽ có áp lực tăng trưởng và thu hồi vốn, dẫn đến việc từ bỏ tính minh bạch, tăng cường khóa chân người dùng, và cuối cùng không cưỡng lại được cám dỗ kiếm tiền từ dữ liệu — tất cả đều đi ngược lại triết lý "Yours / Private / Independent" mà Obsidian đề cao. Obsidian duy trì ba nguyên tắc "không làm": giữ đội ngũ có chủ đích ở mức 10–12 người, không nhận VC, và không thu thập dữ liệu hay phân tích hành vi người dùng. Nói theo ngôn ngữ của giới VC: Obsidian đã loại nhà đầu tư ra khỏi phương trình ngay từ đầu, để lợi ích của nhà đầu tư và người dùng không bao giờ xung đột.
Vậy VC nhìn nhận điểm yếu của "học sinh xuất sắc không thể đầu tư" này như thế nào? Luận điểm lớn nhất là AI. Theo cách phân tích của một nhà phân tích, chiến lược AI của Obsidian — vốn kiên trì con đường bootstrap — buộc phải đặt cược vào "giao cho plugin cộng đồng" thay vì "tích hợp vào nền tảng cốt lõi." Đây là sự nhất quán với triết lý "cộng đồng sẽ xây dựng những gì cần thiết," nhưng nó tiềm ẩn rủi ro tụt hậu về trải nghiệm mặc định so với các đối thủ như Notion hay Tana — những bên đặt AI vào trung tâm sản phẩm và xây dựng toàn diện bằng nguồn vốn dồi dào. Liệu thế hệ AI-native có xói mòn tệp người dùng nâng cao của Obsidian, hay Obsidian sẽ giữ vững trận địa bằng vũ khí quyền riêng tư và quyền sở hữu dữ liệu? — Đây là điểm mấu chốt mà VC theo dõi sát nhất. Ngoài ra, rủi ro phụ thuộc nhân sự chủ chốt do đội ngũ cực nhỏ 9 người (đặc biệt là sự phụ thuộc vào Anko và hai nhà sáng lập), cũng như việc chủ động thu hẹp quy mô khiến bỏ lỡ cơ hội mở rộng thị trường — tất cả đều khiến VC vốn coi tăng trưởng là chuẩn mực phải thở dài "thật tiếc."
Dựa trên các sự kiện hiện tại, hãy dự phóng xem những động thái mới nào có thể quan sát được và vào khoảng thời gian nào. Về sản phẩm, tính năng nổi bật "Bases" — cho phép tạo chế độ xem kiểu cơ sở dữ liệu, được ra mắt năm 2025 — tiếp tục trưởng thành ổn định khi bước vào năm 2026, với phiên bản desktop đã lên đến khoảng v1.13.x (tính đến giữa năm 2026). Cùng với "Free for Work" (miễn phí sử dụng cho mục đích công việc) và "Web Clipper" (nhập bài viết từ web), trọng tâm trong thời gian tới dường như là mở rộng từ công cụ cá nhân sang "nền tảng vững chắc có thể dùng theo nhóm." Điểm mấu chốt lớn nhất vẫn là: Obsidian sẽ xử lý AI như thế nào. Liệu họ có tiếp tục giữ vững nguyên tắc "không tích hợp AI vào lõi," hay sẽ đưa một trải nghiệm AI ưu tiên quyền riêng tư, chạy hoàn toàn cục bộ vào chuẩn mặc định mà không vượt qua ranh giới đỏ? Chính điểm này sẽ quyết định hướng đi của Obsidian từ 2026 đến 2027, và qua đó, cả đánh giá của VC Silicon Valley. Điều chắc chắn duy nhất là — khả năng Obsidian sắp công bố một vòng gọi vốn VC là cực kỳ thấp. Với họ, sự vắng mặt của nguồn vốn bên ngoài không phải là điểm yếu — mà chính là triết lý sản phẩm.